英國攝政時期
anh quốc nhiếp chánh thì kì
Hán Việt: anh quốc nhiếp chánh thì kì · Pinyin: yīng guó shè zhèng shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 攝 (nhiếp) + 政 (chánh) + 時 (thì) + 期 (kì)
Hán Việt: anh quốc nhiếp chánh thì kì · Pinyin: yīng guó shè zhèng shí qī
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 攝 (nhiếp) + 政 (chánh) + 時 (thì) + 期 (kì)