英國王室旗幟
anh quốc vương thất kì xí
Hán Việt: anh quốc vương thất kì xí · Pinyin: yīng guó wáng shì qí zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 王 (vương) + 室 (thất) + 旗 (kì) + 幟 (xí)
Hán Việt: anh quốc vương thất kì xí · Pinyin: yīng guó wáng shì qí zhì
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 王 (vương) + 室 (thất) + 旗 (kì) + 幟 (xí)