英國皇家空軍
anh quốc hoàng gia không quân
Hán Việt: anh quốc hoàng gia không quân · Pinyin: yīng guó huáng jiā kōng jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 空 (không) + 軍 (quân)
Hán Việt: anh quốc hoàng gia không quân · Pinyin: yīng guó huáng jiā kōng jūn
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 空 (không) + 軍 (quân)