英國航空公司
anh quốc hàng không công ti
Hán Việt: anh quốc hàng không công ti · Pinyin: yīng guó háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: anh quốc hàng không công ti · Pinyin: yīng guó háng kōng gōng sī
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)