英國重量單位
anh quốc trọng lượng đan vị
Hán Việt: anh quốc trọng lượng đan vị · Pinyin: yīng guó zhòng liàng dān wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 重 (trọng) + 量 (lượng) + 單 (đan) + 位 (vị)
Hán Việt: anh quốc trọng lượng đan vị · Pinyin: yīng guó zhòng liàng dān wèi
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 重 (trọng) + 量 (lượng) + 單 (đan) + 位 (vị)