英德海軍協定
anh đức hải quân hiệp định
Hán Việt: anh đức hải quân hiệp định · Pinyin: yīng dé hǎi jūn xié dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 德 (đức) + 海 (hải) + 軍 (quân) + 協 (hiệp) + 定 (định)
Hán Việt: anh đức hải quân hiệp định · Pinyin: yīng dé hǎi jūn xié dìng
Cấu tạo: 英 (anh) + 德 (đức) + 海 (hải) + 軍 (quân) + 協 (hiệp) + 定 (định)