英格伯格巴赫曼

yīng gé bó gé bā hè màn anh cách bá cách ba hách mạn

Hán Việt: anh cách bá cách ba hách mạn · Pinyin: yīng gé bó gé bā hè màn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (cách) + (bá) + (cách) + (ba) + (hách) + (mạn)