英格伯格巴赫曼
anh cách bá cách ba hách mạn
Hán Việt: anh cách bá cách ba hách mạn · Pinyin: yīng gé bó gé bā hè màn
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 伯 (bá) + 格 (cách) + 巴 (ba) + 赫 (hách) + 曼 (mạn)
Hán Việt: anh cách bá cách ba hách mạn · Pinyin: yīng gé bó gé bā hè màn
Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 伯 (bá) + 格 (cách) + 巴 (ba) + 赫 (hách) + 曼 (mạn)