英格蘭聯賽盃
anh cách lan liên tái bôi
Hán Việt: anh cách lan liên tái bôi · Pinyin: yīng gé lán lián sài bēi
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 聯 (liên) + 賽 (tái) + 盃 (bôi)
Hán Việt: anh cách lan liên tái bôi · Pinyin: yīng gé lán lián sài bēi
Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 聯 (liên) + 賽 (tái) + 盃 (bôi)