英法海底隧道

yīng fǎ hǎi dǐ suì dào anh pháp hải để toại đạo

Hán Việt: anh pháp hải để toại đạo · Pinyin: yīng fǎ hǎi dǐ suì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (pháp) + (hải) + (để) + (toại) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Channel Tunnel