英语理解系统
anh ngữ lí giải hệ thống
Hán Việt: anh ngữ lí giải hệ thống · Pinyin: yīng yǔ lǐ jiě xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 理 (lí) + 解 (giải) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng Anh
Đức
- Handedict Englisch
Hán Việt: anh ngữ lí giải hệ thống · Pinyin: yīng yǔ lǐ jiě xì tǒng
Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 理 (lí) + 解 (giải) + 系 (hệ) + 統 (thống)