英语理解系统

yīng yǔ lǐ jiě xì tǒnganh ngữ lí giải hệ thống

Hán Việt: anh ngữ lí giải hệ thống · Pinyin: yīng yǔ lǐ jiě xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 理 (lí) + 解 (giải) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Anh

Đức

  • Handedict Englisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 英语字母表 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家