英語理解系統

yīng yǔ lǐ jiě xì tǒng anh ngữ lí giải hệ thống

Hán Việt: anh ngữ lí giải hệ thống · Pinyin: yīng yǔ lǐ jiě xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (ngữ) + (lí) + (giải) + (hệ) + (thống)