英語能力考試

yīng yǔ néng lì kǎo shì anh ngữ năng lực khảo thí

Hán Việt: anh ngữ năng lực khảo thí · Pinyin: yīng yǔ néng lì kǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (ngữ) + (năng) + (lực) + (khảo) + (thí)