英语能力考试
anh ngữ năng lực khảo thí
Hán Việt: anh ngữ năng lực khảo thí · Pinyin: yīng yǔ néng lì kǎo shì
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 能 (năng) + 力 (lực) + 考 (khảo) + 試 (thí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 TOEFL
Đức
- Handedict Test of English as a Foreign Language (TOEFL) (Eig, Sprachw)