英雄莫問出處

yīng xióng mò wèn chū chùanh hùng mạc vấn xuất xử

Hán Việt: anh hùng mạc vấn xuất xử · Pinyin: yīng xióng mò wèn chū chù

Tổng quan

Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 莫 (mạc) + 問 (vấn) + 出 (xuất) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nệ xuất thân

Đức

  • Handedict egal welche Methode, Hauptsache (ist,) sie hilft

Từ liên quan

Gần nghĩa

英雄所见略同 · 英雄出少年 · 英雄难过美人关 · 英雄无用武之地 · 英雄無用武之地 · 英雄闲日月 · 英雄的十月 · 英雄识英雄