英雄莫問出處
anh hùng mạc vấn xuất xử
Hán Việt: anh hùng mạc vấn xuất xử · Pinyin: yīng xióng mò wèn chū chù
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 莫 (mạc) + 問 (vấn) + 出 (xuất) + 處 (xử)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không nệ xuất thân
Đức
- Handedict egal welche Methode, Hauptsache (ist,) sie hilft