蘋果筆記本電腦

píng guǒ bǐ jì běn diàn nǎo bình quả bút kí bổn điện não

Hán Việt: bình quả bút kí bổn điện não · Pinyin: píng guǒ bǐ jì běn diàn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (quả) + (bút) + (kí) + (bổn) + (điện) + (não)