范儿
phạm nhi
Hán Việt: phạm nhi · Pinyin: fàn r
Tổng quan
(thông tục) phong cách; tác phong
风格; 做派(多指好的):~正丨有~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phong cách
- Tần suất từ (thông tục) phong cách; tác phong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风格; 做派(多指好的):~正丨有~。
Eng
- Cihui (coll.) style; manner
- Tần suất từ (coll.) style; manner