茇舍 bạt xá Hán Việt: bạt xá Tổng quan Cấu tạo: 茇 (bạt) + 舍 (xá)Hán Việtbạt xáCấu tạo茇 + 舍 · bạt + xá nghĩa thành phần: bạt + xá Từ liên quan Gần nghĩa舍下 · 舍亲 · 舍人 · 舍入 · 舍利 · 舍勒 · 舍匿 · 舍友