茈草 cí cǎo·sài thảo Hán Việt: sài thảo · Pinyin: cí cǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即紫草。又名茈?﹑藐。多年生草本植物。暗紫色,含紫草素,可作染料,也可药用。 Cấu tạo: 茈 (sài) + 草 (thảo)Pinyincí cǎoHán Việtsài thảoCấu tạo茈 + 草 · sài + thảo nghĩa thành phần: sài + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即紫草。又名茈?﹑藐。多年生草本植物。暗紫色,含紫草素,可作染料,也可药用。 Từ liên quan Gần nghĩa草丛 · 草书 · 草体 · 草写 · 草创 · 草包 · 草原 · 草叶