茫然不知所措
mang nhiên bất tri sở thố
Hán Việt: mang nhiên bất tri sở thố · Pinyin: máng rán bù zhī suǒ cuò
Tổng quan
Cấu tạo: 茫 (mang) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 知 (tri) + 所 (sở) + 措 (thố)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茫然:完全不知道的样子;措:筹划,安排。形容没有主意,不知怎么办才好。