茲茲 zī zī·tư tư Hán Việt: tư tư · Pinyin: zī zī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.滋生繁殖。 Cấu tạo: 茲 (tư) + 茲 (tư)Pinyinzī zīHán Việttư tưCấu tạo茲 + 茲 · tư + tư nghĩa thành phần: tư + tư Từ liên quan Gần nghĩa茲因 · 茲沃勒 · 兹事体大 · 茲卡病毒 · 兹令 · 兹其 · 兹基 · 兹夷