兹令 tư lệnh Hán Việt: tư lệnh Tổng quan Cấu tạo: 茲 (tư) + 令 (lệnh)Hán Việttư lệnhTừ loạithànhCấu tạo茲 + 令 · tư + lệnh nghĩa thành phần: tư + lệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nay ban lệnhBiên soạn is hereby sent toEngCihui 茲令 īlìng f.e. is hereby sent to Từ liên quan Gần nghĩa令主 · 令亲 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名