茲因

zī yīntư nhân

Hán Việt: tư nhân · Pinyin: zī yīn

Tổng quan

(trang trọng) xét rằng

Cấu tạo: 茲 (tư) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vì
  • Biên soạn 茲因 zīyīn conj. now because

Eng

  • Cihui (formal) whereas; since

Từ liên quan

Gần nghĩa

因為 · 因之 · 因人 · 因位 · 因何 · 因便 · 因修 · 因內