茶叶末儿

chá yè mò rtrà diệp mạt nhi

Hán Việt: trà diệp mạt nhi · Pinyin: chá yè mò r

Tổng quan

bột lá trà

Cấu tạo: 茶 (trà) + 葉 (diệp) + 末 (mạt) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bột lá trà
  • Google Alex v6 cháyèmò
  • Biên soạn 茶葉末兒 háyèmòr ►See cháyèmò

Eng

  • Cihui tea leaves powder

Từ liên quan

Gần nghĩa

茶叶罐 · 茶叶花 · 茶叶蛋 · 茶葉罐 · 茶葉花 · 茶叶筒儿 · 茶叶商 · 茶叶末