草帽緶

cǎo mào biànthảo mạo biền

Hán Việt: thảo mạo biền · Pinyin: cǎo mào biàn

Tổng quan

dải rơm

新华 · Tân Hoa Đại lục

麥稈編成的辮形帶子,可用來編製草帽、提籃等。也作「草帽辮」。

Cấu tạo: 草 (thảo) + 帽 (mạo) + 緶 (biền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ghi chú: tên gọi hình thức chữ viết。文字書寫形式的名稱。(草帽緶兒)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麥稈編成的辮形帶子,可用來編製草帽、提籃等。也作「草帽辮」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

草帽 · 草帽儿 · 草帽辫 · 草帽缏/辫