草柳竹藤編織品
thảo liễu trúc đằng biên chức phẩm
Hán Việt: thảo liễu trúc đằng biên chức phẩm · Pinyin: cǎo liǔ zhú téng biān zhī pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 草 (thảo) + 柳 (liễu) + 竹 (trúc) + 藤 (đằng) + 編 (biên) + 織 (chức) + 品 (phẩm)