草案編輯委員會
thảo án biên tập ủy viên hội
Hán Việt: thảo án biên tập ủy viên hội · Pinyin: cǎo àn biān jí wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 草 (thảo) + 案 (án) + 編 (biên) + 輯 (tập) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Hán Việt: thảo án biên tập ủy viên hội · Pinyin: cǎo àn biān jí wěi yuán huì
Cấu tạo: 草 (thảo) + 案 (án) + 編 (biên) + 輯 (tập) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)