草稿/藁

Tổng quan

Cấu tạo: 草 (thảo) + 稿 (cảo) + / + 藁 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản nháp
  • Biên soạn (rough) draft M:¹piān

Eng

  • Cihui 草稿/藁 ǎogǎo* n. (rough) draft M:¹piān

Từ liên quan

Gần nghĩa

草稿质量 · 草稿输出 · 草稿箱