草菇

cǎo gūthảo cô

Hán Việt: thảo cô · Pinyin: cǎo gū

Tổng quan

nấm rơm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蕈的一种。灰色,有黑褐色条纹,多生长在草堆上,可食用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

植物名。鵝膏菌科草菇屬食用真菌類。子實體幼時包於腳苞內,腳苞杯形,淡褐色,菌柄灰白色,菌傘中央灰色,有黑褐色條紋,足長而冠薄。

Cấu tạo: 草 (thảo) + 菇 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nấm rơm
  • VietPhrases nấm rơm
  • Tần suất từ nấm rơm (Volvariella volvacea) , nấm rơm; nấm rơm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。鵝膏菌科草菇屬食用真菌類。子實體幼時包於腳苞內,腳苞杯形,淡褐色,菌柄灰白色,菌傘中央灰色,有黑褐色條紋,足長而冠薄。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蕈的一种。灰色,有黑褐色条纹,多生长在草堆上,可食用。

Eng

  • Cihui straw mushroom (Volvariella volvacea); paddy straw mushroom
  • Tần suất từ straw mushroom (Volvariella volvacea); paddy straw mushroom

Từ liên quan

Gần nghĩa

草丛 · 草书 · 草体 · 草写 · 草创 · 草包 · 草原 · 草叶