荊棘銅駝

jīng jí tóng tuó kinh cức đồng đà

Hán Việt: kinh cức đồng đà · Pinyin: jīng jí tóng tuó

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (cức) + (đồng) + (đà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容國土淪喪後殘破的景象。參見「銅駝荊棘」條。宋.陸游〈醉題〉詩:「只愁又踏關河路,荊棘銅駝使我悲。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

半壁江山 · 残山剩水