荛子 ráo zi·nhiêu tử Hán Việt: nhiêu tử · Pinyin: ráo zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.樵夫。 Cấu tạo: 蕘 (nhiêu) + 子 (tử)Pinyinráo ziHán Việtnhiêu tửCấu tạo蕘 + 子 · nhiêu + tử nghĩa thành phần: nhiêu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.樵夫。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿