荣军

róng jūnvinh quân

Hán Việt: vinh quân · Pinyin: róng jūn

Tổng quan

quân nhân danh dự

新华 · Tân Hoa Đại lục

1."荣誉军人"的简称。

Cấu tạo: 榮 (vinh) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 榮譽軍人
  • Cihui 荣誉军人
  • Tần suất từ quân nhân danh dự
  • Biên soạn disabled veteran

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1."荣誉军人"的简称。

Eng

  • Cihui abbr. for 榮譽軍人; 荣誉军人
  • Tần suất từ n. disabled veteran

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 军乐 · 军事 · 军人 · 军令 · 军体 · 军兵 · 军刀