荣华美梦 vinh hoa mĩ mộng Hán Việt: vinh hoa mĩ mộng Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 華 (hoa) + 美 (mĩ) + 夢 (mộng)Hán Việtvinh hoa mĩ mộngTừ loạithànhCấu tạo榮 + 華 + 美 + 夢 · vinh + hoa + mĩ + mộng nghĩa thành phần: vinh + hoa + mĩ + mộng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mộng giàu sangBiên soạn fantasy of ritzinessEngCihui 榮華美夢 ónghuáměimèng f.e. fantasy of ritziness Từ liên quan Gần nghĩa荣华富贵 · 美梦成真 · 荣华纷褥