荣誉国民

róng yù guó mínvinh dự quốc dân

Hán Việt: vinh dự quốc dân · Pinyin: róng yù guó mín

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【榮譽國民・荣誉国民】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) retired soldier; veteran"]]]}]

Cấu tạo: 榮 (vinh) + 譽 (dự) + 國 (quốc) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cựu chiến binh

Eng

  • Cihui (Tw) retired soldier; veteran

Từ liên quan

Gần nghĩa

国民中学 · 国民小学 · 国民年金 · 国民待遇 · 国民收入 · 国民政府 · 国民经济 · 国民议会