榮譽市民稱號
vinh dự thị dân xưng hào
Hán Việt: vinh dự thị dân xưng hào · Pinyin: róng yù shì mín chēng hào
Tổng quan
Cấu tạo: 榮 (vinh) + 譽 (dự) + 市 (thị) + 民 (dân) + 稱 (xưng) + 號 (hào)
Hán Việt: vinh dự thị dân xưng hào · Pinyin: róng yù shì mín chēng hào
Cấu tạo: 榮 (vinh) + 譽 (dự) + 市 (thị) + 民 (dân) + 稱 (xưng) + 號 (hào)