荷蘭中央銀行

hé lán zhōng yāng yín háng hà lan trung ương ngân hành

Hán Việt: hà lan trung ương ngân hành · Pinyin: hé lán zhōng yāng yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lan) + (trung) + (ương) + (ngân) + (hành)