荷兰语

hé lán yǔhà lan ngữ

Hán Việt: hà lan ngữ · Pinyin: hé lán yǔ

Tổng quan

tiếng Hà Lan

Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Hà Lan
  • Tần suất từ Tiếng Hà-Lan; tiếng Hòa Lan; (thuộc) Hà,lan, (sử học) (thuộc) Đức, (xem) courage, bữa chén người nào trả lấy phần của người ấy, răn dạy (ai) nghiêm nghị nhưng vẫm hiền từ, (the dutch) người Hà,Lan; dân Hà,Lan, tiếng Hà,Lan, (sử học) tiếng Đức, cái đó trội hơn tất cả, lời nói khó hiểu, ngôn ngữ khó hiểu, (từ lóng) vợ, "bà xã"

Eng

  • Cihui Dutch (language)
  • Tần suất từ Dutch (language)

Đức

  • Handedict Niederländisch, niederländische Sprache (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

荷兰人 · 荷兰猪 · 荷兰的 · 荷兰盾 · 荷兰船 · 荷兰芹 · 荷兰豆 · 荷兰