荷爾斯登城門
hà nhĩ tư đăng thành môn
Hán Việt: hà nhĩ tư đăng thành môn · Pinyin: hè ěr sī dēng chéng mén
Tổng quan
Cấu tạo: 荷 (hà) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 登 (đăng) + 城 (thành) + 門 (môn)
Hán Việt: hà nhĩ tư đăng thành môn · Pinyin: hè ěr sī dēng chéng mén
Cấu tạo: 荷 (hà) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 登 (đăng) + 城 (thành) + 門 (môn)