莎布尼古拉絲
toa bố ni cổ lạp ti
Hán Việt: toa bố ni cổ lạp ti · Pinyin: shā bù ní gǔ lā sī
Tổng quan
Cấu tạo: 莎 (toa) + 布 (bố) + 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 絲 (ti)
Hán Việt: toa bố ni cổ lạp ti · Pinyin: shā bù ní gǔ lā sī
Cấu tạo: 莎 (toa) + 布 (bố) + 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 絲 (ti)