莫札特巧克力
mạc trát đặc xảo khắc lực
Hán Việt: mạc trát đặc xảo khắc lực · Pinyin: mò zhá tè qiǎo kè lì
Tổng quan
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 札 (trát) + 特 (đặc) + 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực)
Hán Việt: mạc trát đặc xảo khắc lực · Pinyin: mò zhá tè qiǎo kè lì
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 札 (trát) + 特 (đặc) + 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực)