莫桑比克海峽

mò sāng bǐ kè hǎi xiá mạc tang bỉ khắc hải hạp

Hán Việt: mạc tang bỉ khắc hải hạp · Pinyin: mò sāng bǐ kè hǎi xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (tang) + (bỉ) + (khắc) + (hải) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非洲大陆同马达加斯加岛之间的海峡。长1670千米,为世界最长的海峡。平均宽450千米。大部水深2000米以上。峡中多珊瑚礁。是南大西洋同印度洋间的航运要道。