莫桑比克海峽
mạc tang bỉ khắc hải hạp
Hán Việt: mạc tang bỉ khắc hải hạp · Pinyin: mò sāng bǐ kè hǎi xiá
Tổng quan
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 桑 (tang) + 比 (bỉ) + 克 (khắc) + 海 (hải) + 峽 (hạp)
Hán Việt: mạc tang bỉ khắc hải hạp · Pinyin: mò sāng bǐ kè hǎi xiá
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 桑 (tang) + 比 (bỉ) + 克 (khắc) + 海 (hải) + 峽 (hạp)