莫氏不連續面
mạc thị bất liên tục diện
Hán Việt: mạc thị bất liên tục diện · Pinyin: mò shì bù lián xù miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 氏 (thị) + 不 (bất) + 連 (liên) + 續 (tục) + 面 (diện)
Hán Việt: mạc thị bất liên tục diện · Pinyin: mò shì bù lián xù miàn
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 氏 (thị) + 不 (bất) + 連 (liên) + 續 (tục) + 面 (diện)