莫測高深

mò cè gāo shēn mạc trắc cao thâm

Hán Việt: mạc trắc cao thâm · Pinyin: mò cè gāo shēn

Tổng quan

bí ẩn | vượt quá tầm hiểu biết | khó lường

Cấu tạo: (mạc) + (trắc) + (cao) + (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí ẩn | vượt quá tầm hiểu biết | khó lường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容深沉無法探測。《文明小史》第二四回:「姬公看了,莫測高深,只籠統讚了聲『好』。」也作「高深莫測」。

Eng

  • CC-CEDICT enigmatic|beyond one's depth|unfathomable
  • Cihui 莫測高深 òcègāoshēn f.e. unfathomable; enigmatic | Zhège rén yīxiàng ∼. This person has always been unfathomable.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

故弄玄虚 · 神乎其神