莫見乎隱,莫顯乎微

mò xiàn hū yǐn,mò xiǎn hū wēi

Pinyin: mò xiàn hū yǐn,mò xiǎn hū wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (kiến) + (hồ) + (ẩn) + + (mạc) + (hiển) + (hồ) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见:同“现”;显:显现。极隐秘、极细微之处没有不显现出来的。