萊茨凱爾山片
lai tì khải nhĩ san phiến
Hán Việt: lai tì khải nhĩ san phiến · Pinyin: lái cí kǎi ěr shān piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 萊 (lai) + 茨 (tì) + 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 山 (san) + 片 (phiến)
Hán Việt: lai tì khải nhĩ san phiến · Pinyin: lái cí kǎi ěr shān piàn
Cấu tạo: 萊 (lai) + 茨 (tì) + 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 山 (san) + 片 (phiến)