萊茵河畔魏爾
lai nhân hà bạn ngụy nhĩ
Hán Việt: lai nhân hà bạn ngụy nhĩ · Pinyin: lái yīn hé pàn wèi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 魏 (ngụy) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: lai nhân hà bạn ngụy nhĩ · Pinyin: lái yīn hé pàn wèi ěr
Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 魏 (ngụy) + 爾 (nhĩ)