萊茵能源球場
lai nhân năng nguyên cầu tràng
Hán Việt: lai nhân năng nguyên cầu tràng · Pinyin: lái yīn néng yuán qiú chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 能 (năng) + 源 (nguyên) + 球 (cầu) + 場 (tràng)
Hán Việt: lai nhân năng nguyên cầu tràng · Pinyin: lái yīn néng yuán qiú chǎng
Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 能 (năng) + 源 (nguyên) + 球 (cầu) + 場 (tràng)