莲蓉

lián róngliên dong

Hán Việt: liên dong · Pinyin: lián róng

Tổng quan

nhân hạt sen

新华 · Tân Hoa Đại lục

莲子煮熟晒干后磨成的粉,用来做糕点的馅儿:~月饼。

Cấu tạo: 蓮 (liên) + 蓉 (dong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân sen
  • Tần suất từ nhân hạt sen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莲子煮熟晒干后磨成的粉,用来做糕点的馅儿:~月饼。

Eng

  • Cihui lotus seed paste
  • Tần suất từ lotus seed paste

Từ liên quan

Gần nghĩa

莲蓉包 · 莲台 · 莲子 · 莲宗 · 莲座 · 莲心 · 莲房 · 莲步