莲子

lián zǐliên tử

Hán Việt: liên tử · Pinyin: lián zǐ

Tổng quan

hạt sen

新华 · Tân Hoa Đại lục

莲的种子,椭圆形,当中有绿色的莲心,肉呈乳白色,可以吃,也可入药。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

「蓮」的堅果,呈橢圓形,種子子葉乳白色。除食用外,尚可入藥。

Cấu tạo: 蓮 (liên) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt sen
  • VietPhrases hạt sen
  • Biên soạn 蓮子 iánzǐ n. lotus seeds

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「蓮」的堅果,呈橢圓形,種子子葉乳白色。除食用外,尚可入藥。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莲的种子,椭圆形,当中有绿色的莲心,肉呈乳白色,可以吃,也可入药。

Eng

  • Cihui lotus seed

Đức

  • Handedict Lotussamen (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿