莲宗
liên tông
Hán Việt: liên tông · Pinyin: lián zōng
Tổng quan
xem 淨土宗
淨土宗的別名。參見「淨土宗」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui 净土宗
- Tần suất từ xem 淨土宗, 净土宗[jìng tǔ zōng]
- Biên soạn 蓮宗 iánzōng n. <Budd.> Pure Land Sect
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淨土宗的別名。參見「淨土宗」條。
Eng
- Cihui see 淨土宗; 净土宗
- Tần suất từ 蓮宗 iánzōng n. <Budd.> Pure Land Sect