莲锷 lián è·liên ngạc Hán Việt: liên ngạc · Pinyin: lián è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.莲花形的凸纹。亦指锋利的宝剑。 Cấu tạo: 蓮 (liên) + 鍔 (ngạc)Pinyinlián èHán Việtliên ngạcCấu tạo蓮 + 鍔 · liên + ngạc nghĩa thành phần: liên + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.莲花形的凸纹。亦指锋利的宝剑。 Từ liên quan Gần nghĩa莲台 · 莲子 · 莲宗 · 莲座 · 莲心 · 莲房 · 莲步 · 莲池