菜单管理器

cài dān guǎn lǐ qìthái đan quản lí khí

Hán Việt: thái đan quản lí khí · Pinyin: cài dān guǎn lǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 管 (quản) + 理 (lí) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình quản lý menu

Đức

  • Handedict Kontextmenü-Manager (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菜单编辑器 · 菜单命令 · 菜单文字 · 菜单选择 · 菜单颜色 · 菜单驱动